베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bên phải" (1)
bên phải

영어
명사right side
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Cars must drive on the right
관련 단어 "bên phải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bên phải" (2)
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Cars must drive on the right
Hiệu thuốc ở phía bên phải
drug store is on the right
